TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기관지염

gigwanjiyeom [kiɡwa̠ɲd͡ʑijʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 氣管支炎

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

기관지염 nghĩa là viêm phế quản.

Nghĩa của 기관지염

Danh từ

  1. Viêm phế quản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 氣管支炎 — bronchitis

Câu hỏi thường gặp

기관지염 nghĩa là gì?

기관지염 (danh từ) nghĩa là viêm phế quản.

기관지염 đọc thế nào?

기관지염 đọc là gigwanjiyeom (romaja), IPA [kiɡwa̠ɲd͡ʑijʌ̹m].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.