TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기구

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gigu [kiɡu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 器具 KHÍ CỤ 器 khí·具 cụ

Lưu ý: âm Hán Việt “khí cụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 기구 nghĩa là máy móc, bộ máy, khí cầu, bóng bay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기구 nghĩa là máy móc, bộ máy, khí cầu, bóng bay.

Nghĩa của 기구

Danh từ

器具 · KHÍ CỤ
  1. Máy móc, bộ máy.

Danh từ

氣球 · KHÍ CẦU
  1. Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
  2. Bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 器具 — device; tool; mechanism
  • Danh từ 機構 — institutional organization
  • Danh từ 氣球 — balloon

Câu hỏi thường gặp

기구 nghĩa là gì?

기구 (danh từ) nghĩa là máy móc, bộ máy, khí cầu, bóng bay.

기구 đọc thế nào?

기구 đọc là gigu (romaja), IPA [kiɡu].

Âm Hán Việt của 기구 là gì?

기구 viết bằng chữ Hán là 器具, âm Hán Việt "khí cụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khí cụ" trong tiếng Việt — 기구 nghĩa là máy móc, bộ máy, khí cầu, bóng bay.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.