기구
Lưu ý: âm Hán Việt “khí cụ” — nghĩa tiếng Việt khác: 기구 nghĩa là máy móc, bộ máy, khí cầu, bóng bay. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기구 nghĩa là máy móc, bộ máy, khí cầu, bóng bay.
Nghĩa của 기구
Danh từ
器具 · KHÍ CỤ- Máy móc, bộ máy.
Danh từ
氣球 · KHÍ CẦU- Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.
- Bóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 器具 — device; tool; mechanism
- Danh từ 機構 — institutional organization
- Danh từ 氣球 — balloon
Câu hỏi thường gặp
기구 nghĩa là gì?
기구 (danh từ) nghĩa là máy móc, bộ máy, khí cầu, bóng bay.
기구 đọc thế nào?
기구 đọc là gigu (romaja), IPA [kiɡu].
Âm Hán Việt của 기구 là gì?
기구 viết bằng chữ Hán là 器具, âm Hán Việt "khí cụ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khí cụ" trong tiếng Việt — 기구 nghĩa là máy móc, bộ máy, khí cầu, bóng bay.