Chữ Hán · âm Hán Việt機關車CƠ QUAN XA機 cơ·關 quan·車 xa
Lưu ý: âm Hán Việt “cơ quan xa” — nghĩa tiếng Việt khác: 기관차 nghĩa là đầu máy. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기관차 nghĩa là đầu máy.
Nghĩa của 기관차
Danh từ
Đầu máy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ機關車 — locomotive
Câu hỏi thường gặp
기관차 nghĩa là gì?
기관차 (danh từ) nghĩa là đầu máy.
기관차 đọc thế nào?
기관차 đọc là gigwancha (romaja), IPA [kiɡwa̠ɲt͡ɕʰa̠].
Âm Hán Việt của 기관차 là gì?
기관차 viết bằng chữ Hán là 機關車, âm Hán Việt "cơ quan xa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cơ quan xa" trong tiếng Việt — 기관차 nghĩa là đầu máy.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.