TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기관총

gigwanchong [kiɡwa̠ɲt͡ɕʰo̞ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 機關銃

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

기관총 nghĩa là súng máy, súng liên thanh.

Nghĩa của 기관총

Danh từ

  1. Súng máy, súng liên thanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 機關銃 — machine gun

Câu hỏi thường gặp

기관총 nghĩa là gì?

기관총 (danh từ) nghĩa là súng máy, súng liên thanh.

기관총 đọc thế nào?

기관총 đọc là gigwanchong (romaja), IPA [kiɡwa̠ɲt͡ɕʰo̞ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.