기념비
Lưu ý: âm Hán Việt “ký niệm bi” — nghĩa tiếng Việt khác: 기념비 nghĩa là đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, tượng đài. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기념비 nghĩa là đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, tượng đài.
Nghĩa của 기념비
Danh từ
- Đài kỷ niệm.
- Đài tưởng niệm, tượng đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 記念碑 — monument, commemorative stele
Câu hỏi thường gặp
기념비 nghĩa là gì?
기념비 (danh từ) nghĩa là đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, tượng đài.
기념비 đọc thế nào?
기념비 đọc là ginyeombi (romaja), IPA [kiɲʌ̹mbi].
Âm Hán Việt của 기념비 là gì?
기념비 viết bằng chữ Hán là 記念碑, âm Hán Việt "ký niệm bi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký niệm bi" trong tiếng Việt — 기념비 nghĩa là đài kỷ niệm, đài tưởng niệm, tượng đài.