TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기꺼이

gikkeoi [kik͈ʌ̹i] giọng máy của trình duyệt

기꺼이 nghĩa là sẵn lòng.

Nghĩa của 기꺼이

Phó từ

  1. Sẵn lòng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ readily; gladly; willingly

Câu hỏi thường gặp

기꺼이 nghĩa là gì?

기꺼이 (phó từ) nghĩa là sẵn lòng.

기꺼이 đọc thế nào?

기꺼이 đọc là gikkeoi (romaja), IPA [kik͈ʌ̹i].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.