TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기념물

ginyeommul [kiɲʌ̹mmuɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 紀念物 KỶ NIỆM VẬT 紀 kỷ·念 niệm·物 vật

Lưu ý: âm Hán Việt “kỷ niệm vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 기념물 nghĩa là đồ lưu niệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기념물 nghĩa là đồ lưu niệm.

Nghĩa của 기념물

Danh từ

  1. Đồ lưu niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 紀念物 — souvenir; memento; memorial

Câu hỏi thường gặp

기념물 nghĩa là gì?

기념물 (danh từ) nghĩa là đồ lưu niệm.

기념물 đọc thế nào?

기념물 đọc là ginyeommul (romaja), IPA [kiɲʌ̹mmuɭ].

Âm Hán Việt của 기념물 là gì?

기념물 viết bằng chữ Hán là 紀念物, âm Hán Việt "kỷ niệm vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỷ niệm vật" trong tiếng Việt — 기념물 nghĩa là đồ lưu niệm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.