기념일
Lưu ý: âm Hán Việt “ký niệm nhật” — nghĩa tiếng Việt khác: 기념일 nghĩa là ngày kỷ niệm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기념일 nghĩa là ngày kỷ niệm.
Nghĩa của 기념일
Danh từ
- Ngày kỷ niệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 記念日 — memorial day; anniversary
Câu hỏi thường gặp
기념일 nghĩa là gì?
기념일 (danh từ) nghĩa là ngày kỷ niệm.
기념일 đọc thế nào?
기념일 đọc là ginyeomil (romaja), IPA [kiɲʌ̹miɭ].
Âm Hán Việt của 기념일 là gì?
기념일 viết bằng chữ Hán là 記念日, âm Hán Việt "ký niệm nhật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký niệm nhật" trong tiếng Việt — 기념일 nghĩa là ngày kỷ niệm.