TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기다

Cao cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gida [kida̠] giọng máy của trình duyệt

기다 nghĩa là bò, trườn.

Nghĩa của 기다

Động từ

  1. Bò, trườn.

Cách chia của 기다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn겨요gyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở깁니다gimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi겨gyeo
Quá khứ — lịch sự겼어요gyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng겼습니다gyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기겠어요gigesseoyo
Nối "và, rồi" -고기고gigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기는gineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký긴다ginda
Quá khứ — trần thuật겼다gyeotda
Câu hỏi trang trọng깁니까gimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기자gija
Mệnh lệnh thân mật겨라gyeora
Mệnh lệnh trang trọng깁시오gipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서겨서gyeoseo
"Vì…" -니까기니까ginikka
"…nhưng" -지만기지만gijiman
"Nếu…" -면기면gimyeon
Mục đích "để…" -려고기려고giryeogo
Danh từ hoá -기기기gigi
Định ngữ quá khứ긴gin
Định ngữ tương lai길gil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to crawl, to creep, to grovel

Câu hỏi thường gặp

기다 nghĩa là gì?

기다 (động từ) nghĩa là bò, trườn.

기다 đọc thế nào?

기다 đọc là gida (romaja), IPA [kida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.