기다
기다 nghĩa là bò, trườn.
Nghĩa của 기다
Động từ
- Bò, trườn.
Cách chia của 기다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 겨요gyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깁니다gimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 겨gyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 겼어요gyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 겼습니다gyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 기겠어요gigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 기고gigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 기는gineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 긴다ginda |
| Quá khứ — trần thuật | 겼다gyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 깁니까gimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 기자gija |
| Mệnh lệnh thân mật | 겨라gyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 깁시오gipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 겨서gyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 기니까ginikka |
| "…nhưng" -지만 | 기지만gijiman |
| "Nếu…" -면 | 기면gimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기려고giryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 기기gigi |
| Định ngữ quá khứ | 긴gin |
| Định ngữ tương lai | 길gil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to crawl, to creep, to grovel
Câu hỏi thường gặp
기다 nghĩa là gì?
기다 (động từ) nghĩa là bò, trườn.
기다 đọc thế nào?
기다 đọc là gida (romaja), IPA [kida̠].