TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기니비사우

tên riêng
Ginibisau [kinibisʰa̠u] giọng máy của trình duyệt

기니비사우 nghĩa là ghi-nê bít-xao.

Nghĩa của 기니비사우

Danh từ riêng

  1. Ghi-nê Bít-xao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Guinea-Bissau (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

기니비사우 nghĩa là gì?

기니비사우 (danh từ riêng) nghĩa là ghi-nê bít-xao.

기니비사우 đọc thế nào?

기니비사우 đọc là Ginibisau (romaja), IPA [kinibisʰa̠u].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.