기다리다
기다리다 nghĩa là chờ đợi, chờ.
Nghĩa của 기다리다
Động từ
- Chờ đợi, chờ, đợi.
Cách chia của 기다리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 기다려요gidaryeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 기다립니다gidarimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 기다려gidaryeo |
| Quá khứ — lịch sự | 기다렸어요gidaryeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 기다렸습니다gidaryeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 기다리겠어요gidarigesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 기다리고gidarigo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 기다리는gidarineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 기다린다gidarinda |
| Quá khứ — trần thuật | 기다렸다gidaryeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 기다립니까gidarimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 기다리자gidarija |
| Mệnh lệnh thân mật | 기다려라gidaryeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 기다립시오gidaripsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 기다려서gidaryeoseo |
| "Vì…" -니까 | 기다리니까gidarinikka |
| "…nhưng" -지만 | 기다리지만gidarijiman |
| "Nếu…" -면 | 기다리면gidarimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기다리려고gidariryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 기다리기gidarigi |
| Định ngữ quá khứ | 기다린gidarin |
| Định ngữ tương lai | 기다릴gidaril |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기다리다
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 기다리다
- 여기서 기다려. Chờ ở đây nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363356
- 모두들 기다렸어. Mọi người đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363407
- 우린 기다렸어. Chúng ta đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363419
- 톰은 기다렸어. Tom đã chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363421
- 기다려! Đợi đã! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355896
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wait for, to await; to look forward to
Câu hỏi thường gặp
기다리다 nghĩa là gì?
기다리다 (động từ) nghĩa là chờ đợi, chờ.
기다리다 đọc thế nào?
기다리다 đọc là gidarida (romaja), IPA [kida̠ɾida̠].