TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기다리다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gidarida [kida̠ɾida̠] giọng máy của trình duyệt

기다리다 nghĩa là chờ đợi, chờ.

Nghĩa của 기다리다

Động từ

  1. Chờ đợi, chờ, đợi.

Cách chia của 기다리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기다려요gidaryeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기다립니다gidarimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기다려gidaryeo
Quá khứ — lịch sự기다렸어요gidaryeosseoyo
Quá khứ — trang trọng기다렸습니다gidaryeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기다리겠어요gidarigesseoyo
Nối "và, rồi" -고기다리고gidarigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기다리는gidarineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기다린다gidarinda
Quá khứ — trần thuật기다렸다gidaryeotda
Câu hỏi trang trọng기다립니까gidarimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기다리자gidarija
Mệnh lệnh thân mật기다려라gidaryeora
Mệnh lệnh trang trọng기다립시오gidaripsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기다려서gidaryeoseo
"Vì…" -니까기다리니까gidarinikka
"…nhưng" -지만기다리지만gidarijiman
"Nếu…" -면기다리면gidarimyeon
Mục đích "để…" -려고기다리려고gidariryeogo
Danh từ hoá -기기다리기gidarigi
Định ngữ quá khứ기다린gidarin
Định ngữ tương lai기다릴gidaril

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기다리다

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 기다리다

  • 여기서 기다려. Chờ ở đây nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363356
  • 모두들 기다렸어. Mọi người đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363407
  • 우린 기다렸어. Chúng ta đã đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363419
  • 톰은 기다렸어. Tom đã chờ đợi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363421
  • 기다려! Đợi đã! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8355896

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wait for, to await; to look forward to

Câu hỏi thường gặp

기다리다 nghĩa là gì?

기다리다 (động từ) nghĩa là chờ đợi, chờ.

기다리다 đọc thế nào?

기다리다 đọc là gidarida (romaja), IPA [kida̠ɾida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.