기대
Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ đãi” — nghĩa tiếng Việt khác: 기대 nghĩa là hy vọng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기대 nghĩa là hy vọng.
Nghĩa của 기대
Danh từ
- Hy vọng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기대
- 기대하다 — Mong đợi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 期待 — expectation; hope
Câu hỏi thường gặp
기대 nghĩa là gì?
기대 (danh từ) nghĩa là hy vọng.
기대 đọc thế nào?
기대 đọc là gidae (romaja), IPA [kidɛ].
Âm Hán Việt của 기대 là gì?
기대 viết bằng chữ Hán là 期待, âm Hán Việt "kỳ đãi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ đãi" trong tiếng Việt — 기대 nghĩa là hy vọng.