TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기대

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gidae [kidɛ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 期待 KỲ ĐÃI 期 kỳ·待 đãi

Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ đãi” — nghĩa tiếng Việt khác: 기대 nghĩa là hy vọng. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기대 nghĩa là hy vọng.

Nghĩa của 기대

Danh từ

  1. Hy vọng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기대

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 期待 — expectation; hope

Câu hỏi thường gặp

기대 nghĩa là gì?

기대 (danh từ) nghĩa là hy vọng.

기대 đọc thế nào?

기대 đọc là gidae (romaja), IPA [kidɛ].

Âm Hán Việt của 기대 là gì?

기대 viết bằng chữ Hán là 期待, âm Hán Việt "kỳ đãi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ đãi" trong tiếng Việt — 기대 nghĩa là hy vọng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.