TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기대하다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gidaehada [kidɛɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 期待하다 KỲ ĐÃI 期 kỳ·待 đãi

Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ đãi” — nghĩa tiếng Việt khác: 기대하다 nghĩa là mong đợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기대하다 nghĩa là mong đợi.

Nghĩa của 기대하다

Động từ

  1. Mong đợi.

Cách chia của 기대하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기대해요gidaehaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기대합니다gidaehamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기대해gidaehae
Quá khứ — lịch sự기대했어요gidaehaesseoyo
Quá khứ — trang trọng기대했습니다gidaehaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기대하겠어요gidaehagesseoyo
Nối "và, rồi" -고기대하고gidaehago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기대하는gidaehaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기대한다gidaehanda
Quá khứ — trần thuật기대했다gidaehaetda
Câu hỏi trang trọng기대합니까gidaehamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기대하자gidaehaja
Mệnh lệnh thân mật기대해라gidaehaera
Mệnh lệnh trang trọng기대합시오gidaehapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기대해서gidaehaeseo
"Vì…" -니까기대하니까gidaehanikka
"…nhưng" -지만기대하지만gidaehajiman
"Nếu…" -면기대하면gidaehamyeon
Mục đích "để…" -려고기대하려고gidaeharyeogo
Danh từ hoá -기기대하기gidaehagi
Định ngữ quá khứ기대한gidaehan
Định ngữ tương lai기대할gidaehal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ 期待하다 — to expect; to look forward to

Câu hỏi thường gặp

기대하다 nghĩa là gì?

기대하다 (động từ) nghĩa là mong đợi.

기대하다 đọc thế nào?

기대하다 đọc là gidaehada (romaja), IPA [kidɛɦa̠da̠].

Âm Hán Việt của 기대하다 là gì?

기대하다 viết bằng chữ Hán là 期待하다, âm Hán Việt "kỳ đãi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ đãi" trong tiếng Việt — 기대하다 nghĩa là mong đợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.