기대하다
Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ đãi” — nghĩa tiếng Việt khác: 기대하다 nghĩa là mong đợi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기대하다 nghĩa là mong đợi.
Nghĩa của 기대하다
Động từ
- Mong đợi.
Cách chia của 기대하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 기대해요gidaehaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 기대합니다gidaehamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 기대해gidaehae |
| Quá khứ — lịch sự | 기대했어요gidaehaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 기대했습니다gidaehaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 기대하겠어요gidaehagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 기대하고gidaehago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 기대하는gidaehaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 기대한다gidaehanda |
| Quá khứ — trần thuật | 기대했다gidaehaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 기대합니까gidaehamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 기대하자gidaehaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 기대해라gidaehaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 기대합시오gidaehapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 기대해서gidaehaeseo |
| "Vì…" -니까 | 기대하니까gidaehanikka |
| "…nhưng" -지만 | 기대하지만gidaehajiman |
| "Nếu…" -면 | 기대하면gidaehamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기대하려고gidaeharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 기대하기gidaehagi |
| Định ngữ quá khứ | 기대한gidaehan |
| Định ngữ tương lai | 기대할gidaehal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ 期待하다 — to expect; to look forward to
Câu hỏi thường gặp
기대하다 nghĩa là gì?
기대하다 (động từ) nghĩa là mong đợi.
기대하다 đọc thế nào?
기대하다 đọc là gidaehada (romaja), IPA [kidɛɦa̠da̠].
Âm Hán Việt của 기대하다 là gì?
기대하다 viết bằng chữ Hán là 期待하다, âm Hán Việt "kỳ đãi". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ đãi" trong tiếng Việt — 기대하다 nghĩa là mong đợi.