기둥서방
gidungseobang
[kiduŋsʰʌ̹ba̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
기둥서방 nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.
Nghĩa của 기둥서방
Danh từ
khẩu ngữ- Kẻ mối lái, ma cô.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기둥서방
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 기둥書房 — pimp, hustler (procurer of prostitutes); unemployed man whose wife is the breadwinner
Câu hỏi thường gặp
기둥서방 nghĩa là gì?
기둥서방 (danh từ) nghĩa là kẻ mối lái, ma cô.
기둥서방 đọc thế nào?
기둥서방 đọc là gidungseobang (romaja), IPA [kiduŋsʰʌ̹ba̠ŋ].