TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기만

giman [kima̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 欺瞞

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

기만 nghĩa là sự lừa dối.

Nghĩa của 기만

Danh từ

  1. Sự lừa dối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기만

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 欺瞞 — deception, trickery (usually with a condescending attitude); humblebrag, assuming false humility
  • Số từ 幾萬 — several tens of thousands

Câu hỏi thường gặp

기만 nghĩa là gì?

기만 (danh từ) nghĩa là sự lừa dối.

기만 đọc thế nào?

기만 đọc là giman (romaja), IPA [kima̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.