TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기발

gibal [kip͈a̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 旗발 KỲ

Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ” — nghĩa tiếng Việt khác: 기발 nghĩa là cờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기발 nghĩa là cờ.

Nghĩa của 기발

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cờ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기발

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Gốc từ 奇拔 — Root of 기발하다 (gibalhada). Rarely used alone.
  • Danh từ 旗발 — flag

Câu hỏi thường gặp

기발 nghĩa là gì?

기발 (danh từ) nghĩa là cờ.

기발 đọc thế nào?

기발 đọc là gibal (romaja), IPA [kip͈a̠ɭ].

Âm Hán Việt của 기발 là gì?

기발 viết bằng chữ Hán là 旗발, âm Hán Việt "kỳ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ" trong tiếng Việt — 기발 nghĩa là cờ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.