Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ xí” — nghĩa tiếng Việt khác: 기치 nghĩa là cờ, lá cờ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기치 nghĩa là cờ, lá cờ.
Nghĩa của 기치
Danh từ
Cờ, lá cờ, ngọn, ngọn cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ旗幟 — banner, flag
Câu hỏi thường gặp
기치 nghĩa là gì?
기치 (danh từ) nghĩa là cờ, lá cờ.
기치 đọc thế nào?
기치 đọc là gichi (romaja), IPA [kit͡ɕʰi].
Âm Hán Việt của 기치 là gì?
기치 viết bằng chữ Hán là 旗幟, âm Hán Việt "kỳ xí". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ xí" trong tiếng Việt — 기치 nghĩa là cờ, lá cờ.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.