기뻐하다
기뻐하다 nghĩa là vui mừng, vui sướng.
Nghĩa của 기뻐하다
Động từ
- Vui mừng, vui sướng. (biên soạn)
Cách chia của 기뻐하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 기뻐해요gippeohaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 기뻐합니다gippeohamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 기뻐해gippeohae |
| Quá khứ — lịch sự | 기뻐했어요gippeohaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 기뻐했습니다gippeohaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 기뻐하겠어요gippeohagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 기뻐하고gippeohago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 기뻐하는gippeohaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 기뻐한다gippeohanda |
| Quá khứ — trần thuật | 기뻐했다gippeohaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 기뻐합니까gippeohamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 기뻐하자gippeohaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 기뻐해라gippeohaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 기뻐합시오gippeohapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 기뻐해서gippeohaeseo |
| "Vì…" -니까 | 기뻐하니까gippeohanikka |
| "…nhưng" -지만 | 기뻐하지만gippeohajiman |
| "Nếu…" -면 | 기뻐하면gippeohamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 기뻐하려고gippeoharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 기뻐하기gippeohagi |
| Định ngữ quá khứ | 기뻐한gippeohan |
| Định ngữ tương lai | 기뻐할gippeohal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be happy about something; to appreciate
Câu hỏi thường gặp
기뻐하다 nghĩa là gì?
기뻐하다 (động từ) nghĩa là vui mừng, vui sướng.
기뻐하다 đọc thế nào?
기뻐하다 đọc là gippeohada (romaja), IPA [kip͈ʌ̹ɦa̠da̠].