기생물
Lưu ý: âm Hán Việt “ký sinh vật” — nghĩa tiếng Việt khác: 기생물 nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기생물 nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.
Nghĩa của 기생물
Danh từ
- Kí sinh trùng, vật ký sinh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기생물
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 寄生物 — parasite
Câu hỏi thường gặp
기생물 nghĩa là gì?
기생물 (danh từ) nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.
기생물 đọc thế nào?
기생물 đọc là gisaengmul (romaja), IPA [kisʰɛŋmuɭ].
Âm Hán Việt của 기생물 là gì?
기생물 viết bằng chữ Hán là 寄生物, âm Hán Việt "ký sinh vật". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký sinh vật" trong tiếng Việt — 기생물 nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.