TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기생충

gisaengchung [kisʰɛŋt͡ɕʰuŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 寄生蟲 KÝ SINH TRÙNG 寄 ký·生 sinh·蟲 trùng

Lưu ý: âm Hán Việt “ký sinh trùng” — nghĩa tiếng Việt khác: 기생충 nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기생충 nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.

Nghĩa của 기생충

Danh từ

  1. Kí sinh trùng, vật ký sinh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기생충

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기생충

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 寄生蟲 — parasite

Câu hỏi thường gặp

기생충 nghĩa là gì?

기생충 (danh từ) nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.

기생충 đọc thế nào?

기생충 đọc là gisaengchung (romaja), IPA [kisʰɛŋt͡ɕʰuŋ].

Âm Hán Việt của 기생충 là gì?

기생충 viết bằng chữ Hán là 寄生蟲, âm Hán Việt "ký sinh trùng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ký sinh trùng" trong tiếng Việt — 기생충 nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.