gisukhakgyo[kisʰukʰa̠k̚k͈jo]giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt寄宿學校
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
기숙학교 nghĩa là trường nội trú.
Nghĩa của 기숙학교
Danh từ
Trường nội trú.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ寄宿學校 — boarding school
Câu hỏi thường gặp
기숙학교 nghĩa là gì?
기숙학교 (danh từ) nghĩa là trường nội trú.
기숙학교 đọc thế nào?
기숙학교 đọc là gisukhakgyo (romaja), IPA [kisʰukʰa̠k̚k͈jo].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.