기술자
Lưu ý: âm Hán Việt “kỹ thuật giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 기술자 nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기술자 nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.
Nghĩa của 기술자
Danh từ
- Nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.
- Kĩ sư or kỹ sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 技術者 — technician, engineer
Câu hỏi thường gặp
기술자 nghĩa là gì?
기술자 (danh từ) nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.
기술자 đọc thế nào?
기술자 đọc là gisulja (romaja), IPA [kisʰuʎt͡ɕ͈a̠].
Âm Hán Việt của 기술자 là gì?
기술자 viết bằng chữ Hán là 技術者, âm Hán Việt "kỹ thuật giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỹ thuật giả" trong tiếng Việt — 기술자 nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.