TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기술자

Cao cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gisulja [kisʰuʎt͡ɕ͈a̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 技術者 KỸ THUẬT GIẢ 技 kỹ·術 thuật·者 giả

Lưu ý: âm Hán Việt “kỹ thuật giả” — nghĩa tiếng Việt khác: 기술자 nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기술자 nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.

Nghĩa của 기술자

Danh từ

  1. Nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.
  2. Kĩ sư or kỹ sư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 技術者 — technician, engineer

Câu hỏi thường gặp

기술자 nghĩa là gì?

기술자 (danh từ) nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.

기술자 đọc thế nào?

기술자 đọc là gisulja (romaja), IPA [kisʰuʎt͡ɕ͈a̠].

Âm Hán Việt của 기술자 là gì?

기술자 viết bằng chữ Hán là 技術者, âm Hán Việt "kỹ thuật giả". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỹ thuật giả" trong tiếng Việt — 기술자 nghĩa là nhà kỹ thuật, kĩ thuật viên.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.