TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기억

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gieok [kiʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 記憶 KÝ ỨC 記 ký·憶 ức

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ký ức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

기억 nghĩa là ký ức, trí nhớ.

Nghĩa của 기억

Danh từ

  1. Ký ức, trí nhớ (기억하다: nhớ). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기억

Câu ví dụ với 기억

  • 기억하고 있어. Tôi nhớ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363487

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 記憶 — recall; the faculty of memory

Ghi chú: dùng 기억 sao cho đúng

“Nhớ” trong tiếng Việt gói nhiều nghĩa; 기억 (記憶 — ký ức) chỉ là một phần: nhớ được, ghi nhớ.

  • 기억하다 — nhớ (thông tin, sự việc): 제 이름 기억해요? — Bạn còn nhớ tên tôi không?
  • 기억이 나다 — nhớ ra: 어렸을 때 일이 기억나요.
  • 보고 싶다 / 그립다 — nhớ (người, nơi chốn) theo nghĩa nhớ nhung.
  • 잊지 않다 — không quên.
  • 그날을 아직도 기억해요. (geunareul ajikdo gieokaeyo) — Tôi vẫn còn nhớ ngày đó.
  • 가족이 많이 보고 싶어요. (gajogi mani bogo sipeoyo) — Tôi nhớ gia đình lắm.

✗ 고향을 기억해요 (định nói nhớ quê) → ✓ 고향이 그리워요.

Ký ức (danh từ) cũng là 기억; kỷ niệm đẹp là 추억.

Câu hỏi thường gặp

기억 nghĩa là gì?

기억 (danh từ) nghĩa là ký ức, trí nhớ.

기억 đọc thế nào?

기억 đọc là gieok (romaja), IPA [kiʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 기억 là gì?

기억 viết bằng chữ Hán là 記憶, âm Hán Việt "ký ức". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ký ức" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.