TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기억나다

gieongnada [kiʌ̹ŋna̠da̠] giọng máy của trình duyệt

기억나다 nghĩa là nhớ ra.

Nghĩa của 기억나다

Động từ

  1. Nhớ ra. (biên soạn)

Cách chia của 기억나다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기억나요gieongnayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기억납니다gieongnamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기억나gieongna
Quá khứ — lịch sự기억났어요gieongnasseoyo
Quá khứ — trang trọng기억났습니다gieongnatseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기억나겠어요gieongnagesseoyo
Nối "và, rồi" -고기억나고gieongnago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기억나는gieongnaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기억난다gieongnanda
Quá khứ — trần thuật기억났다gieongnatda
Câu hỏi trang trọng기억납니까gieongnamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기억나자gieongnaja
Mệnh lệnh thân mật기억나라gieongnara
Mệnh lệnh trang trọng기억납시오gieongnapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기억나서gieongnaseo
"Vì…" -니까기억나니까gieongnanikka
"…nhưng" -지만기억나지만gieongnajiman
"Nếu…" -면기억나면gieongnamyeon
Mục đích "để…" -려고기억나려고gieongnaryeogo
Danh từ hoá -기기억나기gieongnagi
Định ngữ quá khứ기억난gieongnan
Định ngữ tương lai기억날gieongnal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recall

Câu hỏi thường gặp

기억나다 nghĩa là gì?

기억나다 (động từ) nghĩa là nhớ ra.

기억나다 đọc thế nào?

기억나다 đọc là gieongnada (romaja), IPA [kiʌ̹ŋna̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.