기준
Lưu ý: âm Hán Việt “cơ chuẩn” — nghĩa tiếng Việt khác: 기준 nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기준 nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực.
Nghĩa của 기준
Danh từ
- Tiêu chuẩn, chuẩn mực. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 基準 — a fundamental standard or criterion
Câu hỏi thường gặp
기준 nghĩa là gì?
기준 (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực.
기준 đọc thế nào?
기준 đọc là gijun (romaja), IPA [kid͡ʑun].
Âm Hán Việt của 기준 là gì?
기준 viết bằng chữ Hán là 基準, âm Hán Việt "cơ chuẩn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cơ chuẩn" trong tiếng Việt — 기준 nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực.