TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기준

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gijun [kid͡ʑun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 基準 CƠ CHUẨN 基 cơ·準 chuẩn

Lưu ý: âm Hán Việt “cơ chuẩn” — nghĩa tiếng Việt khác: 기준 nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기준 nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực.

Nghĩa của 기준

Danh từ

  1. Tiêu chuẩn, chuẩn mực. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 基準 — a fundamental standard or criterion

Câu hỏi thường gặp

기준 nghĩa là gì?

기준 (danh từ) nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực.

기준 đọc thế nào?

기준 đọc là gijun (romaja), IPA [kid͡ʑun].

Âm Hán Việt của 기준 là gì?

기준 viết bằng chữ Hán là 基準, âm Hán Việt "cơ chuẩn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cơ chuẩn" trong tiếng Việt — 기준 nghĩa là tiêu chuẩn, chuẩn mực.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.