TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기지

giji [kid͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 基地 CƠ ĐỊA 基 cơ·地 địa

Lưu ý: âm Hán Việt “cơ địa” — nghĩa tiếng Việt khác: 기지 nghĩa là căn cứ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

기지 nghĩa là căn cứ.

Nghĩa của 기지

Danh từ

  1. Căn cứ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 基地 — base (e.g. military, research), station

Câu hỏi thường gặp

기지 nghĩa là gì?

기지 (danh từ) nghĩa là căn cứ.

기지 đọc thế nào?

기지 đọc là giji (romaja), IPA [kid͡ʑi].

Âm Hán Việt của 기지 là gì?

기지 viết bằng chữ Hán là 基地, âm Hán Việt "cơ địa". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "cơ địa" trong tiếng Việt — 기지 nghĩa là căn cứ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.