기차역
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
기차역 nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách.
Nghĩa của 기차역
Danh từ
- Nhà ga, nhà ga hành khách, ga, bến tàu hỏa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 기차역
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 기차역
- 기차역에 어떻게 갑니까? Làm thế nào tôi có thể đi đến ga xe lửa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13139627
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 汽車驛 — train station, railway station
Câu hỏi thường gặp
기차역 nghĩa là gì?
기차역 (danh từ) nghĩa là nhà ga, nhà ga hành khách.
기차역 đọc thế nào?
기차역 đọc là gichayeok (romaja), IPA [kit͡ɕʰa̠jʌ̹k̚].