기초
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ sở” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기초 nghĩa là nền tảng, cơ sở, móng, nền móng.
Nghĩa của 기초
Danh từ
- Nền tảng, cơ sở.
- Móng, nền móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 基礎 — foundation, basis
Câu hỏi thường gặp
기초 nghĩa là gì?
기초 (danh từ) nghĩa là nền tảng, cơ sở, móng, nền móng.
기초 đọc thế nào?
기초 đọc là gicho (romaja), IPA [kit͡ɕʰo̞].
Âm Hán Việt của 기초 là gì?
기초 viết bằng chữ Hán là 基礎, âm Hán Việt "cơ sở". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cơ sở" trong tiếng Việt.