기침
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gichim
[kit͡ɕʰim] giọng máy của trình duyệt
기침 nghĩa là sự ho.
Nghĩa của 기침
Danh từ
- Sự ho.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기침
- 기침하다 — Ho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cough
Câu hỏi thường gặp
기침 nghĩa là gì?
기침 (danh từ) nghĩa là sự ho.
기침 đọc thế nào?
기침 đọc là gichim (romaja), IPA [kit͡ɕʰim].