TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기침

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gichim [kit͡ɕʰim] giọng máy của trình duyệt

기침 nghĩa là sự ho.

Nghĩa của 기침

Danh từ

  1. Sự ho.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기침

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cough

Câu hỏi thường gặp

기침 nghĩa là gì?

기침 (danh từ) nghĩa là sự ho.

기침 đọc thế nào?

기침 đọc là gichim (romaja), IPA [kit͡ɕʰim].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.