TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기침하다

gichimhada [kit͡ɕʰimɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

기침하다 nghĩa là ho.

Nghĩa của 기침하다

Động từ

  1. Ho.

Cách chia của 기침하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn기침해요gichimhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở기침합니다gichimhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi기침해gichimhae
Quá khứ — lịch sự기침했어요gichimhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng기침했습니다gichimhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-기침하겠어요gichimhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고기침하고gichimhago
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ기침하는gichimhaneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký기침한다gichimhanda
Quá khứ — trần thuật기침했다gichimhaetda
Câu hỏi trang trọng기침합니까gichimhamnikka
Rủ "cùng … nhé" -자기침하자gichimhaja
Mệnh lệnh thân mật기침해라gichimhaera
Mệnh lệnh trang trọng기침합시오gichimhapsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서기침해서gichimhaeseo
"Vì…" -니까기침하니까gichimhanikka
"…nhưng" -지만기침하지만gichimhajiman
"Nếu…" -면기침하면gichimhamyeon
Mục đích "để…" -려고기침하려고gichimharyeogo
Danh từ hoá -기기침하기gichimhagi
Định ngữ quá khứ기침한gichimhan
Định ngữ tương lai기침할gichimhal

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Câu ví dụ với 기침하다

  • 톰은 기침했어. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363440

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cough

Câu hỏi thường gặp

기침하다 nghĩa là gì?

기침하다 (động từ) nghĩa là ho.

기침하다 đọc thế nào?

기침하다 đọc là gichimhada (romaja), IPA [kit͡ɕʰimɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.