TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기타

Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gita [kitʰa̠] giọng máy của trình duyệt

기타 nghĩa là đàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm.

Nghĩa của 기타

Danh từ

  1. Đàn ghi-ta.
  2. Ghi-ta, lục huyền cầm, tây ban cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guitar
  • Danh từ 其他 — other things; etc.

Câu hỏi thường gặp

기타 nghĩa là gì?

기타 (danh từ) nghĩa là đàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm.

기타 đọc thế nào?

기타 đọc là gita (romaja), IPA [kitʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.