기타
Trung cấp Trong 10.000 từ thông dụng nhất
gita
[kitʰa̠] giọng máy của trình duyệt
기타 nghĩa là đàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm.
Nghĩa của 기타
Danh từ
- Đàn ghi-ta.
- Ghi-ta, lục huyền cầm, tây ban cầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guitar
- Danh từ 其他 — other things; etc.
Câu hỏi thường gặp
기타 nghĩa là gì?
기타 (danh từ) nghĩa là đàn ghi-ta, ghi-ta, lục huyền cầm.
기타 đọc thế nào?
기타 đọc là gita (romaja), IPA [kitʰa̠].