Cùng nghĩa với từ Hán Việt “kỳ học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기학 nghĩa là kỳ học, kì học.
Nghĩa của 기학
Danh từ
Kỳ học, kì học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ旗學 — vexillology
Câu hỏi thường gặp
기학 nghĩa là gì?
기학 (danh từ) nghĩa là kỳ học, kì học.
기학 đọc thế nào?
기학 đọc là gihak (romaja), IPA [ˈki(ː)ɦa̠k̚].
Âm Hán Việt của 기학 là gì?
기학 viết bằng chữ Hán là 旗學, âm Hán Việt "kỳ học". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "kỳ học" trong tiếng Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.