기호
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ký hiệu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기호 nghĩa là ký hiệu, biểu tượng.
Nghĩa của 기호
Danh từ
- Ký hiệu, biểu tượng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 記號 — sign; symbol; mark
- Danh từ 嗜好 — personal taste; personal preference
Câu hỏi thường gặp
기호 nghĩa là gì?
기호 (danh từ) nghĩa là ký hiệu, biểu tượng.
기호 đọc thế nào?
기호 đọc là giho (romaja), IPA [kiβo̞].
Âm Hán Việt của 기호 là gì?
기호 viết bằng chữ Hán là 記號, âm Hán Việt "ký hiệu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "ký hiệu" trong tiếng Việt.