기함
Lưu ý: âm Hán Việt “kỳ hạm” — nghĩa tiếng Việt khác: 기함 nghĩa là soái hạm. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
기함 nghĩa là soái hạm.
Nghĩa của 기함
Danh từ
- Soái hạm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 旗艦 — flagship
- Danh từ 氣陷 — swoon (with a scream); passing out while screaming from extreme pain or shock
Câu hỏi thường gặp
기함 nghĩa là gì?
기함 (danh từ) nghĩa là soái hạm.
기함 đọc thế nào?
기함 đọc là giham (romaja), IPA [kiɦa̠m].
Âm Hán Việt của 기함 là gì?
기함 viết bằng chữ Hán là 旗艦, âm Hán Việt "kỳ hạm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "kỳ hạm" trong tiếng Việt — 기함 nghĩa là soái hạm.