기회
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기회 nghĩa là cơ hội.
Nghĩa của 기회
Danh từ
- Cơ hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 機會 — opportunity
Câu hỏi thường gặp
기회 nghĩa là gì?
기회 (danh từ) nghĩa là cơ hội.
기회 đọc thế nào?
기회 đọc là gihoe (romaja), IPA [kiβwe̞].
Âm Hán Việt của 기회 là gì?
기회 viết bằng chữ Hán là 機會, âm Hán Việt "cơ hội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cơ hội" trong tiếng Việt.