TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기회

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gihoe [kiβwe̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 機會 CƠ HỘI 機 cơ·會 hội

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cơ hội” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

기회 nghĩa là cơ hội.

Nghĩa của 기회

Danh từ

  1. Cơ hội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 機會 — opportunity

Câu hỏi thường gặp

기회 nghĩa là gì?

기회 (danh từ) nghĩa là cơ hội.

기회 đọc thế nào?

기회 đọc là gihoe (romaja), IPA [kiβwe̞].

Âm Hán Việt của 기회 là gì?

기회 viết bằng chữ Hán là 機會, âm Hán Việt "cơ hội". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "cơ hội" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.