기후
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
기후 nghĩa là khí hậu.
Nghĩa của 기후
Danh từ
- Khí hậu.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기후
- 기후학 — Khí hậu học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 氣候 — climate (long-term atmospheric conditions)
Câu hỏi thường gặp
기후 nghĩa là gì?
기후 (danh từ) nghĩa là khí hậu.
기후 đọc thế nào?
기후 đọc là gihu (romaja), IPA [kiβu].
Âm Hán Việt của 기후 là gì?
기후 viết bằng chữ Hán là 氣候, âm Hán Việt "khí hậu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khí hậu" trong tiếng Việt.