TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

기후

Cao cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gihu [kiβu] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 氣候 KHÍ HẬU 氣 khí·候 hậu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “khí hậu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

기후 nghĩa là khí hậu.

Nghĩa của 기후

Danh từ

  1. Khí hậu.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 기후

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 氣候 — climate (long-term atmospheric conditions)

Câu hỏi thường gặp

기후 nghĩa là gì?

기후 (danh từ) nghĩa là khí hậu.

기후 đọc thế nào?

기후 đọc là gihu (romaja), IPA [kiβu].

Âm Hán Việt của 기후 là gì?

기후 viết bằng chữ Hán là 氣候, âm Hán Việt "khí hậu". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "khí hậu" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.