긴장
Lưu ý: âm Hán Việt “khẩn trương” — nghĩa tiếng Việt khác: 긴장 nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
긴장 nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp.
Nghĩa của 긴장
Danh từ
- Sự căng thẳng, hồi hộp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 緊張 — tension, nervousness, strain
Câu hỏi thường gặp
긴장 nghĩa là gì?
긴장 (danh từ) nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp.
긴장 đọc thế nào?
긴장 đọc là ginjang (romaja), IPA [kiɲd͡ʑa̠ŋ].
Âm Hán Việt của 긴장 là gì?
긴장 viết bằng chữ Hán là 緊張, âm Hán Việt "khẩn trương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khẩn trương" trong tiếng Việt — 긴장 nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp.