TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

긴장

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ginjang [kiɲd͡ʑa̠ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 緊張 KHẨN TRƯƠNG 緊 khẩn·張 trương

Lưu ý: âm Hán Việt “khẩn trương” — nghĩa tiếng Việt khác: 긴장 nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

긴장 nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp.

Nghĩa của 긴장

Danh từ

  1. Sự căng thẳng, hồi hộp. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 緊張 — tension, nervousness, strain

Câu hỏi thường gặp

긴장 nghĩa là gì?

긴장 (danh từ) nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp.

긴장 đọc thế nào?

긴장 đọc là ginjang (romaja), IPA [kiɲd͡ʑa̠ŋ].

Âm Hán Việt của 긴장 là gì?

긴장 viết bằng chữ Hán là 緊張, âm Hán Việt "khẩn trương". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "khẩn trương" trong tiếng Việt — 긴장 nghĩa là sự căng thẳng, hồi hộp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.