TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

길다

Sơ cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
gilda [ˈki(ː)ɭda̠] giọng máy của trình duyệt

길다 nghĩa là dài.

Nghĩa của 길다

Tính từ

  1. Dài.

Cách chia của 길다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn길어요gireoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở깁니다gimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi길어gireo
Quá khứ — lịch sự길었어요gireosseoyo
Quá khứ — trang trọng길었습니다gireotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-길겠어요gilgesseoyo
Nối "và, rồi" -고길고gilgo
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký길다gilda
Quá khứ — trần thuật길었다gireotda
Câu hỏi trang trọng깁니까gimnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서길어서gireoseo
"Vì…" -니까기니까ginikka
"…nhưng" -지만길지만giljiman
"Nếu…" -면길면gilmyeon
Danh từ hoá -기길기gilgi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 길다

Trái nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 길다

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be long
  • Động từ to grow long

Câu hỏi thường gặp

길다 nghĩa là gì?

길다 (tính từ) nghĩa là dài.

길다 đọc thế nào?

길다 đọc là gilda (romaja), IPA [ˈki(ː)ɭda̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.