길다
길다 nghĩa là dài.
Nghĩa của 길다
Tính từ
- Dài.
Cách chia của 길다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 길어요gireoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깁니다gimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 길어gireo |
| Quá khứ — lịch sự | 길었어요gireosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 길었습니다gireotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 길겠어요gilgesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 길고gilgo |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 길다gilda |
| Quá khứ — trần thuật | 길었다gireotda |
| Câu hỏi trang trọng | 깁니까gimnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 길어서gireoseo |
| "Vì…" -니까 | 기니까ginikka |
| "…nhưng" -지만 | 길지만giljiman |
| "Nếu…" -면 | 길면gilmyeon |
| Danh từ hoá -기 | 길기gilgi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 길다
Trái nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 길다
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be long
- Động từ to grow long
Câu hỏi thường gặp
길다 nghĩa là gì?
길다 (tính từ) nghĩa là dài.
길다 đọc thế nào?
길다 đọc là gilda (romaja), IPA [ˈki(ː)ɭda̠].