TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

길잡이

giljabi [kiʎd͡ʑa̠bi] giọng máy của trình duyệt

길잡이 nghĩa là hướng dẫn viên.

Nghĩa của 길잡이

Danh từ

  1. Hướng dẫn viên.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guidepost; guide (man); guideline, manual

Câu hỏi thường gặp

길잡이 nghĩa là gì?

길잡이 (danh từ) nghĩa là hướng dẫn viên.

길잡이 đọc thế nào?

길잡이 đọc là giljabi (romaja), IPA [kiʎd͡ʑa̠bi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.