김
Trung cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gim
[ki(ː)m] giọng máy của trình duyệt
김 nghĩa là hơi, hơi nước, kim.
Nghĩa của 김
Danh từ
- Hơi, hơi nước.
Danh từ riêng
金 · KIM- Kim.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 김
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laver (nori, a type of edible seaweed in the genus Porphyra)
- Danh từ steam; vapor
- Danh từ since, given that, seeing as; only used in -은 김에 (-eun gime) and -는 김에 (-neun gime)
- Danh từ weed in fields or rice paddies, which must be uprooted
- Danh từ riêng 金 — a surname, Kim (most common surname in Korea)
Câu hỏi thường gặp
김 nghĩa là gì?
김 (danh từ, danh từ riêng) nghĩa là hơi, hơi nước, kim.
김 đọc thế nào?
김 đọc là gim (romaja), IPA [ki(ː)m].