깃
git
[kit̚] giọng máy của trình duyệt
깃 nghĩa là lông vũ, lông.
Nghĩa của 깃
Danh từ
- Lông vũ, lông, lông chim.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 깃
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 깃
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collar
- Danh từ wings (of a bird); feather; plume; fletching (on an arrow)
- Danh từ litter (e.g. straw or dry grass) used as bedding for animals; synonym of 부싯깃 (busitgit, “tinder”)
- Danh từ share or portion (per person)
Câu hỏi thường gặp
깃 nghĩa là gì?
깃 (danh từ) nghĩa là lông vũ, lông.
깃 đọc thế nào?
깃 đọc là git (romaja), IPA [kit̚].