TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

까메룬

tên riêng
Kkamerun [k͈a̠me̞ɾun] giọng máy của trình duyệt

까메룬 nghĩa là ca-mơ-run.

Nghĩa của 까메룬

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ca-mơ-run.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cameroon (a country in Africa)

Câu hỏi thường gặp

까메룬 nghĩa là gì?

까메룬 (danh từ riêng) nghĩa là ca-mơ-run.

까메룬 đọc thế nào?

까메룬 đọc là Kkamerun (romaja), IPA [k͈a̠me̞ɾun].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.