TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

까자흐스딴

tên riêng
Kkajaheuseuttan [k͈a̠d͡ʑa̠ɣɯsʰɯt͈a̠n] giọng máy của trình duyệt

까자흐스딴 nghĩa là ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.

Nghĩa của 까자흐스딴

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Kazakhstan (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

까자흐스딴 nghĩa là gì?

까자흐스딴 (danh từ riêng) nghĩa là ka-dắc-xtan, ca-dắc-xtăng.

까자흐스딴 đọc thế nào?

까자흐스딴 đọc là Kkajaheuseuttan (romaja), IPA [k͈a̠d͡ʑa̠ɣɯsʰɯt͈a̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.