TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

까히라

tên riêng
Kkahira [k͈a̠ʝiɾa̠] giọng máy của trình duyệt

까히라 nghĩa là cai-rô, kê.

Nghĩa của 까히라

Danh từ riêng

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Cai-rô, kê.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Cairo (the capital of Egypt)

Câu hỏi thường gặp

까히라 nghĩa là gì?

까히라 (danh từ riêng) nghĩa là cai-rô, kê.

까히라 đọc thế nào?

까히라 đọc là Kkahira (romaja), IPA [k͈a̠ʝiɾa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.