깨다
깨다 nghĩa là thức dậy, tỉnh.
Nghĩa của 깨다
Động từ
- Thức dậy, tỉnh (ngủ, rượu). (biên soạn)
Cách chia của 깨다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 깨요kkaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 깹니다kkaemnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 깨kkae |
| Quá khứ — lịch sự | 깼어요kkaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 깼습니다kkaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 깨겠어요kkaegesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 깨고kkaego |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 깨는kkaeneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 깬다kkaenda |
| Quá khứ — trần thuật | 깼다kkaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 깹니까kkaemnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 깨자kkaeja |
| Mệnh lệnh thân mật | 깨라kkaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 깹시오kkaepsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 깨서kkaeseo |
| "Vì…" -니까 | 깨니까kkaenikka |
| "…nhưng" -지만 | 깨지만kkaejiman |
| "Nếu…" -면 | 깨면kkaemyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 깨려고kkaeryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 깨기kkaegi |
| Định ngữ quá khứ | 깬kkaen |
| Định ngữ tương lai | 깰kkael |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to regain consciousness; to wake up, to awake (from sleep, etc.); to wear off, to clear (of alcohol, etc.); to be enlightened (of a person); to be enlightened; to be progressive (of a society)
- Động từ to smash; to shatter; to break, to crack; to spoil; to disturb; to break; to break or beat a record
Câu hỏi thường gặp
깨다 nghĩa là gì?
깨다 (động từ) nghĩa là thức dậy, tỉnh.
깨다 đọc thế nào?
깨다 đọc là kkaeda (romaja), IPA [ˈk͈ɛ(ː)da̠].