TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깨다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkaeda [ˈk͈ɛ(ː)da̠] giọng máy của trình duyệt

깨다 nghĩa là thức dậy, tỉnh.

Nghĩa của 깨다

Động từ

  1. Thức dậy, tỉnh (ngủ, rượu). (biên soạn)

Cách chia của 깨다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn깨요kkaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở깹니다kkaemnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi깨kkae
Quá khứ — lịch sự깼어요kkaesseoyo
Quá khứ — trang trọng깼습니다kkaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-깨겠어요kkaegesseoyo
Nối "và, rồi" -고깨고kkaego
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ깨는kkaeneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký깬다kkaenda
Quá khứ — trần thuật깼다kkaetda
Câu hỏi trang trọng깹니까kkaemnikka
Rủ "cùng … nhé" -자깨자kkaeja
Mệnh lệnh thân mật깨라kkaera
Mệnh lệnh trang trọng깹시오kkaepsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서깨서kkaeseo
"Vì…" -니까깨니까kkaenikka
"…nhưng" -지만깨지만kkaejiman
"Nếu…" -면깨면kkaemyeon
Mục đích "để…" -려고깨려고kkaeryeogo
Danh từ hoá -기깨기kkaegi
Định ngữ quá khứ깬kkaen
Định ngữ tương lai깰kkael

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to regain consciousness; to wake up, to awake (from sleep, etc.); to wear off, to clear (of alcohol, etc.); to be enlightened (of a person); to be enlightened; to be progressive (of a society)
  • Động từ to smash; to shatter; to break, to crack; to spoil; to disturb; to break; to break or beat a record

Câu hỏi thường gặp

깨다 nghĩa là gì?

깨다 (động từ) nghĩa là thức dậy, tỉnh.

깨다 đọc thế nào?

깨다 đọc là kkaeda (romaja), IPA [ˈk͈ɛ(ː)da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.