TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

깨지다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkaejida [ˈk͈ɛ(ː)d͡ʑida̠] giọng máy của trình duyệt

깨지다 nghĩa là vỡ, bị vỡ.

Nghĩa của 깨지다

Động từ

  1. Vỡ, bị vỡ; tan vỡ, bị phá (hứa, kỷ lục). (biên soạn)

Cách chia của 깨지다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn깨져요kkaejeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở깨집니다kkaejimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi깨져kkaejeo
Quá khứ — lịch sự깨졌어요kkaejeosseoyo
Quá khứ — trang trọng깨졌습니다kkaejeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-깨지겠어요kkaejigesseoyo
Nối "và, rồi" -고깨지고kkaejigo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ깨지는kkaejineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký깨진다kkaejinda
Quá khứ — trần thuật깨졌다kkaejeotda
Câu hỏi trang trọng깨집니까kkaejimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자깨지자kkaejija
Mệnh lệnh thân mật깨져라kkaejeora
Mệnh lệnh trang trọng깨집시오kkaejipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서깨져서kkaejeoseo
"Vì…" -니까깨지니까kkaejinikka
"…nhưng" -지만깨지지만kkaejijiman
"Nếu…" -면깨지면kkaejimyeon
Mục đích "để…" -려고깨지려고kkaejiryeogo
Danh từ hoá -기깨지기kkaejigi
Định ngữ quá khứ깨진kkaejin
Định ngữ tương lai깨질kkaejil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be broken; to become cracked; to be broken (of a promise); to be broken (of a record); to become shattered (of a state of calm or tranquility); to break up (of a romantic relationship)

Câu hỏi thường gặp

깨지다 nghĩa là gì?

깨지다 (động từ) nghĩa là vỡ, bị vỡ.

깨지다 đọc thế nào?

깨지다 đọc là kkaejida (romaja), IPA [ˈk͈ɛ(ː)d͡ʑida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.