껍질
Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkeopjil
[k͈ʌ̹p̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt
껍질 nghĩa là vỏ.
Nghĩa của 껍질
Danh từ
- Vỏ. (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 껍질
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin (of fruit), rind
Câu hỏi thường gặp
껍질 nghĩa là gì?
껍질 (danh từ) nghĩa là vỏ.
껍질 đọc thế nào?
껍질 đọc là kkeopjil (romaja), IPA [k͈ʌ̹p̚t͡ɕ͈iɭ].