TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

껍질

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kkeopjil [k͈ʌ̹p̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt

껍질 nghĩa là vỏ.

Nghĩa của 껍질

Danh từ

  1. Vỏ. (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 껍질

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin (of fruit), rind

Câu hỏi thường gặp

껍질 nghĩa là gì?

껍질 (danh từ) nghĩa là vỏ.

껍질 đọc thế nào?

껍질 đọc là kkeopjil (romaja), IPA [k͈ʌ̹p̚t͡ɕ͈iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.