TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

계란 껍질

gyeran kkeopjil [kje̞ɾa̠n k͈ʌ̹p̚t͡ɕ͈iɭ] giọng máy của trình duyệt

계란 껍질 nghĩa là vỏ trứng.

Nghĩa của 계란 껍질

Danh từ

  1. Vỏ trứng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 계란 껍질

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eggshell

Câu hỏi thường gặp

계란 껍질 nghĩa là gì?

계란 껍질 (danh từ) nghĩa là vỏ trứng.

계란 껍질 đọc thế nào?

계란 껍질 đọc là gyeran kkeopjil (romaja), IPA [kje̞ɾa̠n k͈ʌ̹p̚t͡ɕ͈iɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.