Kkoseuttarikka[k͈o̞sʰɯt͈a̠ɾik͈a̠]giọng máy của trình duyệt
꼬스따리까 nghĩa là cốt-xta ri-ca.
Nghĩa của 꼬스따리까
Danh từ riêng
Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
Cốt-xta Ri-ca.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ riêng Costa Rica (a country in Central America)
Câu hỏi thường gặp
꼬스따리까 nghĩa là gì?
꼬스따리까 (danh từ riêng) nghĩa là cốt-xta ri-ca.
꼬스따리까 đọc thế nào?
꼬스따리까 đọc là Kkoseuttarikka (romaja), IPA [k͈o̞sʰɯt͈a̠ɾik͈a̠].
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.