TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

꼬집다

kkojipda [k͈o̞d͡ʑip̚t͈a̠] giọng máy của trình duyệt

꼬집다 nghĩa là véo, béo.

Nghĩa của 꼬집다

Động từ

  1. Véo, béo, nhéo.

Cách chia của 꼬집다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn꼬집어요kkojibeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở꼬집습니다kkojipseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi꼬집어kkojibeo
Quá khứ — lịch sự꼬집었어요kkojibeosseoyo
Quá khứ — trang trọng꼬집었습니다kkojibeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-꼬집겠어요kkojipgesseoyo
Nối "và, rồi" -고꼬집고kkojipgo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ꼬집는kkojimneun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký꼬집는다kkojimneunda
Quá khứ — trần thuật꼬집었다kkojibeotda
Câu hỏi trang trọng꼬집습니까kkojipseumnikka
Rủ "cùng … nhé" -자꼬집자kkojipja
Mệnh lệnh thân mật꼬집어라kkojibeora
Mệnh lệnh trang trọng꼬집읍시오kkojibeupsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서꼬집어서kkojibeoseo
"Vì…" -니까꼬집으니까kkojibeunikka
"…nhưng" -지만꼬집지만kkojipjiman
"Nếu…" -면꼬집으면kkojibeumyeon
Mục đích "để…" -려고꼬집으려고kkojibeuryeogo
Danh từ hoá -기꼬집기kkojipgi
Định ngữ quá khứ꼬집은kkojibeun
Định ngữ tương lai꼬집을kkojibeul

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pinch; to give somebody a pinch; to point out; to criticize; to satirize

Câu hỏi thường gặp

꼬집다 nghĩa là gì?

꼬집다 (động từ) nghĩa là véo, béo.

꼬집다 đọc thế nào?

꼬집다 đọc là kkojipda (romaja), IPA [k͈o̞d͡ʑip̚t͈a̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.